ace of hearts

ace of hearts

A magician reveals the ace of hearts from a deck of cards.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lá bài át () : "ace of hearts" một lá bài trong bộ bài Tây, thuộc chất (hearts) giá trị cao nhất trong chất đó. Lá bài này thường hình trái tim màu đỏ chữ "A" ở góc.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy rút được lá bài át từ bộ bài.)
  • (Trong poker, lá bài át có thể một lá bài rất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold the ace of hearts": nắm giữ lá bài át (thường dùng trong ngữ cảnh chơi bài).

    • She was lucky to hold the ace of hearts in the final round. ( ấy may mắn nắm giữ lá bài át trong vòng cuối.)
  • "ace of hearts" trong thành ngữ: Đôi khi được dùng để chỉ một người hoặc vật giá trị đặc biệt, độc đáo, nhưng không phổ biến.

    • That painting is the ace of hearts in my collection. (Bức tranh đó lá bài át trong bộ sưu tập của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ace of spades (n): át bích.

    • The ace of spades is often considered unlucky in some cultures. (Lá bài át bích thường được coi không may mắn trong một số nền văn hóa.)
  • Ace of clubs (n): át chuồn.

    • He won the trick with the ace of clubs. (Anh ấy thắng ván bài với lá bài át chuồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Heart ace: cách gọi khác của "ace of hearts".
    • The heart ace was the final card needed to complete the flush. (Lá bài át lá bài cuối cùng cần để hoàn thành bộ đồng chất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play the ace of hearts: đánh lá bài át .
    • He decided to play the ace of hearts to take the lead. (Anh ấy quyết định đánh lá bài át để giành lợi thế.)
Thành ngữ liên quan
  • To have an ace up one's sleeve: lợi thế bí mật hoặc kế hoạch dự phòng (không trực tiếp liên quan đến "ace of hearts" nhưng cùng chủ đề "ace").
    • She always has an ace up her sleeve in negotiations. ( ấy luôn một lợi thế bí mật trong các cuộc đàm phán.)